⭐ Tích điểm mỗi đơn — trừ thẳng vào đơn sau

Từ điển hoạt chất

Mỗi hoạt chất một trang: là gì, nồng độ bao nhiêu là đủ, kết hợp được với gì, ai nên thận trọng — và những sản phẩm đang bán tại Dr Thêm có chứa nó.

Dẫn xuất vitamin ARetinolRetinal · RetinaldehydeDẫn xuất vitamin A, nhóm hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất về nếp nhăn và kết cấu da. Đổi lại, đây cũng là hoạt chất dễ gây khô tróc nhất nếu bắt đầu sai cách.10 sản phẩm đang bánVitamin tan trong nướcNiacinamideVitamin B3 · Vitamin PPHoạt chất "dễ tính" nhất trong nhóm phổ biến: hợp với hầu hết loại da, kết hợp được với gần như mọi thứ, và hiếm khi gây kích ứng ở nồng độ thường gặp.96 sản phẩm đang bánAxit tẩy da chết tan trong dầuBHA (Salicylic acid)Axit salicylic · Beta hydroxy acidAxit tan trong dầu nên đi được vào lỗ chân lông — đó là lý do BHA gắn liền với da dầu, mụn ẩn và mụn đầu đen, khác hẳn AHA chỉ làm việc trên bề mặt.63 sản phẩm đang bánAxit tẩy da chết tan trong nướcAHAGlycolic acid · Lactic acidNhóm axit làm việc trên bề mặt da. Phân tử càng nhỏ càng thấm sâu và càng dễ gây kích ứng: glycolic nhỏ nhất, mandelic lớn nhất và dịu nhất.49 sản phẩm đang bánChất giữ ẩm (humectant)Hyaluronic acidHA · Sodium hyaluronateChất hút và giữ nước, không phải chất "cấp ẩm" theo nghĩa bù dầu. Dùng đúng cách phải khoá lại bằng một lớp kem dưỡng, nếu không ở khí hậu khô nó có thể hút ngược nước từ da.72 sản phẩm đang bánLipid hàng rào daCeramideCeramide NP · Ceramide APThành phần cấu tạo nên chính hàng rào bảo vệ da. Đây là nhóm dành cho da khô, da viêm cơ địa và da vừa bị hỏng vì lạm dụng hoạt chất mạnh.34 sản phẩm đang bánGiữ ẩm · làm mềm sừngUrê (Urea)Urea · CarbamideHoạt chất đổi vai theo nồng độ: dưới 10% là giữ ẩm, từ 10% trở lên bắt đầu làm mềm và bong lớp sừng dày. Chọn sai nồng độ là dùng sai mục đích.10 sản phẩm đang bánAxit dicarboxylicAzelaic acidAxit azelaic · Dẫn xuất PADHoạt chất hiếm hoi vừa hỗ trợ giảm mụn vừa hỗ trợ làm mờ thâm, và là một trong số ít lựa chọn thường được cân nhắc cho phụ nữ mang thai — nhưng vẫn phải hỏi bác sĩ.4 sản phẩm đang bánChất chống oxy hoáVitamin CL-ascorbic acid · Ascorbyl glucosideChất chống oxy hoá dùng ban ngày. Dạng nguyên chất (L-ascorbic acid) mạnh nhất nhưng cũng dễ hỏng nhất — đổi màu sang vàng nâu là dấu hiệu đã oxy hoá.55 sản phẩm đang bánLàm dịu · giữ ẩmPanthenol (B5)Provitamin B5 · D-PanthenolHoạt chất làm dịu quen thuộc nhất, gần như không gây kích ứng. Thường gặp trong nhóm sản phẩm dành cho da sau thủ thuật, da kích ứng và da em bé.73 sản phẩm đang bánKhoáng chất kiềm dầuKẽm (Zinc)Zinc PCA · Zinc gluconateKhoáng chất gắn với da dầu mụn. Cần phân biệt kẽm trong sản phẩm dưỡng (Zinc PCA, zinc gluconate) với kẽm oxit trong kem chống nắng — hai việc hoàn toàn khác nhau.34 sản phẩm đang bánChiết xuất thực vật làm dịuRau má (Centella)Centella asiatica · CicaChiết xuất thực vật được nghiên cứu nhiều nhất trong nhóm làm dịu. Nhãn ghi "Cica" chính là nói tới nhóm này.18 sản phẩm đang bánChất chống oxy hoá tan trong dầuVitamin ETocopherol · Tocopheryl acetateChất chống oxy hoá tan trong dầu, gần như luôn đi kèm vitamin C vì hai chất bảo vệ lẫn nhau. Cũng là chất giúp dầu và kem trong lọ lâu bị ôi.37 sản phẩm đang bánChất giữ ẩm (humectant)GlycerinGlycerol · GlycerineChất giữ ẩm phổ biến nhất và rẻ nhất, có mặt trong gần như mọi sản phẩm dưỡng. Không hào nhoáng nhưng là thứ làm nền cho cả công thức.27 sản phẩm đang bánChiết xuất thực vật làm dịuLô hội (Aloe vera)Nha đam · Aloe barbadensisChiết xuất làm dịu quen thuộc nhất với người Việt. Điểm cần biết: vị trí của nó trong bảng thành phần nói lên nhiều hơn dòng chữ quảng cáo ngoài vỏ.22 sản phẩm đang bánLàm dịu · làm mềm sừngAllantoinChiết xuất rễ cây comfreyHoạt chất làm dịu ít được nhắc tên nhưng có mặt rất nhiều. Ở nồng độ thấp là làm dịu, cao hơn thì giúp bong nhẹ lớp sừng.13 sản phẩm đang bánProtein giữ ẩm bề mặtCollagenHydrolyzed collagen · Collagen thuỷ phânĐây là hoạt chất bị hiểu nhầm nhiều nhất. Collagen bôi ngoài KHÔNG chui vào da để thành collagen của da — nó giữ ẩm và tạo màng mượt trên bề mặt, chỉ vậy thôi.11 sản phẩm đang bánHoạt chất làm đều màu daTranexamic acidAxit tranexamic · TXAHoạt chất được quan tâm nhiều cho vùng da sạm màu lâu năm. Dịu hơn nhiều so với các hoạt chất làm sáng cũ và ít gây kích ứng.9 sản phẩm đang bánAxit tẩy da chết phân tử lớnPHAGluconolactone · Lactobionic acidNgười anh em dịu nhất của nhóm axit. Phân tử lớn nên thấm chậm, ít gây châm chích — lựa chọn cho da nhạy cảm không dùng được AHA.8 sản phẩm đang bánChuỗi axit amin ngắnPeptideCopper peptide · EGFNhóm gửi tín hiệu cho da thay vì tác động thô. Dịu hơn retinol nhiều, đổi lại tác dụng chậm hơn và bằng chứng khoa học chưa dày bằng.8 sản phẩm đang bánDầu dưỡng nhẹ (emollient)SqualaneSqualane thực vật · Olive squalaneDầu dưỡng nhẹ nhất trong nhóm dầu, thấm nhanh và không bóng nhờn. Chú ý phân biệt squalANe (bền) với squalENe (dễ oxy hoá).8 sản phẩm đang bánHoạt chất làm đều màu daArbutinAlpha-arbutin · Beta-arbutinDẫn xuất tự nhiên của hydroquinone, dịu hơn nhiều và được phép dùng trong mỹ phẩm. Alpha-arbutin hiệu quả hơn beta-arbutin.7 sản phẩm đang bán

Nội dung trong mục này chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Da đang có vấn đề kéo dài, bạn nên đi khám da liễu.